CTCP Xây lắp Đường ống Bể chứa Dầu khí (pxt)

1.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.30
1.40
1.40
1.20
23,700
2.9K
0.1K
21.7x
0.4x
1% # 2%
1.0
26 Bi
20 Mi
9,323
2.1 - 1.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.20 37,900 1.30 10,000
0 1.40 44,300
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 78.30 (0.20) 50.2%
BSR 29.05 (-0.15) 18.4%
PLX 35.45 (-0.40) 15.8%
PVI 62.00 (0.20) 4.7%
PVS 32.30 (-0.20) 4.5%
PVD 18.70 (-0.20) 3.6%
PVT 23.70 (0.10) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:37 1.40 0.10 100 100
10:16 1.30 0 3,000 3,100
11:29 1.30 0 100 3,200
13:37 1.20 -0.10 9,900 13,100
13:57 1.30 0 100 13,200
13:59 1.30 0 100 13,300
14:10 1.30 0 300 13,600
14:17 1.20 -0.10 10,000 23,600
14:33 1.30 0 100 23,700

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV64,4628,15821,51521,829115,963100,14099,615100,83833,27072,077105,759182,554214,179438,588
Tổng lợi nhuận trước thuế4861967493721,8021,2211,012633-10,534-18,017-21,8081,96721,36530,920
Lợi nhuận sau thuế 4861967493721,8021,2211,012633-10,534-18,017-21,8081,96721,36530,920
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4861967493721,8021,2211,012633-10,534-18,017-21,8081,96721,36530,920
Tổng tài sản255,676216,476222,516243,904255,676281,954296,405304,796307,509350,672340,555394,370440,558435,445
Tổng nợ198,108159,393165,629187,766198,108226,187241,858251,262254,608287,236259,103291,111339,265355,517
Vốn chủ sở hữu57,56957,08356,88756,13957,56955,76754,54653,53552,90163,43581,452103,260101,29379,928


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc