CTCP Dầu nhờn PV Oil (pvo)

5.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.60
5.70
5.90
5.60
7,700
11.5K
0.2K
32.9x
0.5x
1% # 1%
1.5
50 Bi
9 Mi
28,731
10.8 - 5.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.60 12,100 5.70 500
5.50 10,700 5.80 1,500
5.40 1,100 5.90 1,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 5.80 0.20 1,200 1,200
09:28 5.60 0 100 1,300
11:15 5.60 0 5,000 6,300
11:30 5.60 0 200 6,500
13:10 5.60 0 1,000 7,500
14:27 5.60 0 200 7,700

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 2
2023
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV574,904491,419439,941449,404332,441215,695237,226249,086248,658248,855
Tổng lợi nhuận trước thuế2,1571,8191,7651,3683561,4545071,3353,27922,047
Lợi nhuận sau thuế 1,5081,1741,3561,0362391,4545072032,57517,512
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,5081,1741,3561,0362391,4545072032,57517,512
Tổng tài sản162,832151,766157,388134,253162,832151,766157,388150,030134,563116,570127,841125,391153,518202,701
Tổng nợ60,57149,82955,46532,91060,57149,82955,46548,36533,88614,95227,57624,82350,85892,922
Vốn chủ sở hữu102,261101,937101,923101,344102,261101,937101,923101,665100,676101,618100,266100,567102,660109,779


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc