CTCP Cảng Dịch vụ Dầu khí Đình Vũ (psp)

15.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.50
15.50
15.50
15.50
0
11.5K
0.3K
52.1x
1.3x
2% # 2%
1.9
584 Bi
40 Mi
2,080
21 - 13.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.30 900 15.00 1,000
13.20 200 15.30 300
0.00 0 15.40 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV93,83171,62268,42762,344296,224240,465242,923194,088238,078301,529326,268266,675192,062155,002
Tổng lợi nhuận trước thuế3,3353,5213,9063,40614,16810,4389,7403299,58632,28133,90425,70218,8904,763
Lợi nhuận sau thuế 2,5762,8923,1342,82511,4288,3528,661958,93929,98131,98224,56218,2294,500
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,5762,8923,1342,82511,4288,3528,661958,93929,98131,98224,56218,2294,500
Tổng tài sản545,812538,804545,333532,020545,812533,030573,146544,370540,831579,761589,566598,854620,090618,234
Tổng nợ89,97985,54782,96870,71889,97974,553112,42392,30886,183101,029140,049155,359178,422190,599
Vốn chủ sở hữu455,833453,257462,365461,302455,833458,477460,723452,062454,648478,732449,517443,496441,668427,636


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc