CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Sài Gòn (psc)

10.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.50
10.50
10.50
10.50
0
16.4K
1.2K
8.4x
0.6x
3% # 7%
0.4
70 Bi
7 Mi
233
12 - 9.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 11.40 100
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 35.45 (-0.40) 65.6%
DGW 46.20 (0.50) 10.9%
HHS 9.52 (0.10) 6.1%
VFG 41.75 (-0.05) 4.4%
SGT 10.40 (0.25) 4.0%
PET 56.70 (3.30) 3.1%
GMA 53.60 (0.00) 1.7%
VPG 1.07 (-0.03) 1.6%
CLM 62.50 (5.50) 1.4%
SHN 7.50 (-0.40) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV222,923209,469183,624179,228795,245718,692736,923780,904436,326421,095547,132514,673438,561405,151
Tổng lợi nhuận trước thuế1,6143,2792,4653,20210,5617,86210,33411,31210,20314,95019,50118,90318,50017,330
Lợi nhuận sau thuế 6792,6041,9582,5547,7959917,8325,6177,86011,87515,53715,04414,72113,786
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6792,6041,9582,5547,7959917,8325,6177,86011,87515,53715,04414,72113,786
Tổng tài sản281,813280,082239,435238,744281,813221,480236,092245,835259,199286,910285,987274,842254,286240,569
Tổng nợ160,548159,497121,453122,522160,548107,812115,583127,541138,661162,357159,573150,622131,787119,525
Vốn chủ sở hữu121,265120,585117,982116,222121,265113,668120,509118,295120,537124,553126,414124,221122,499121,044


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc