CTCP Procimex Việt Nam (pro)

6.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.50
6.50
6.50
6.50
0
15.3K
0K
0x
0.4x
0% # 0%
2.1
19 Bi
3 Mi
556
23.2 - 5.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 7.40 100
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV30,45723,29917,10412,94013,25122,435
Tổng lợi nhuận trước thuế-3,4771,4271,2361,913667-2,698
Lợi nhuận sau thuế -3,4971,1781,2161,891623-2,713
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-3,4971,1781,2161,891623-2,713
Tổng tài sản52,74554,25950,78550,07652,74554,25950,78550,07648,35449,48154,04737,24150,98546,730
Tổng nợ6,9784,9962,7002,5976,9784,9962,7002,5972,6224,23422,3329,3784,7974,212
Vốn chủ sở hữu45,76749,26348,08547,47945,76749,26348,08547,47945,73245,24731,71527,86446,18742,518


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc