CTCP Dịch vụ Dầu khí Quảng Ngãi PTSC (pqn)

4
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4
4
4
4
0
7.7K
1.2K
3.3x
0.5x
2% # 16%
0
120 Bi
30 Mi
0
4 - 4
1,304 Bi
229 Bi
568.3%
14.96%
109 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV477,458322,438612,295150,4721,562,6621,603,3291,076,7981,050,324847,732848,240630,325613,590700,956
Tổng lợi nhuận trước thuế11,2778,17817,0514,48940,99636,44327,52926,33924,93025,94719,10920,53732,114
Lợi nhuận sau thuế 8,6186,54314,6523,59133,40328,28621,94621,05519,76620,65715,22616,19932,114
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,6186,54314,6523,59133,40328,28621,94621,05519,76620,65715,22616,19932,114
Tổng tài sản1,287,0131,140,0631,169,4341,126,2931,287,0131,004,162961,067909,145852,667916,180764,544773,147760,576
Tổng nợ1,077,905939,573975,487946,9981,077,905828,458813,649783,674748,250831,529700,550724,379728,009
Vốn chủ sở hữu209,108200,490193,947179,295209,108175,704147,418125,471104,41684,65063,99348,76732,568


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc