Tổng Công ty cổ phần Phong Phú (pph)

27.60
0.60
(2.22%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
27
27
27.60
27
27,500
30.5K
7.0K
3.7x
0.9x
14% # 23%
0.5
1,956 Bi
78 Mi
17,504
27.3 - 23.8
1,434 Bi
2,278 Bi
62.9%
61.37%
54 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
27.50 400 27.60 500
27.40 300 27.70 200
27.30 1,300 27.80 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:28 27 0 500 500
09:38 27.20 0.20 500 1,000
10:47 27.20 0.20 300 1,300
10:50 27.20 0.20 200 1,500
10:54 27.30 0.30 500 2,000
11:10 27.30 0.30 500 2,500
11:13 27.30 0.30 2,400 4,900
11:15 27.30 0.30 2,300 7,200
11:29 27.30 0.30 800 8,000
13:10 27.20 0.20 2,100 10,100
13:25 27.30 0.30 700 10,800
13:51 27.30 0.30 100 10,900
13:57 27.30 0.30 100 11,000
13:59 27.40 0.40 300 11,300
14:10 27.40 0.40 2,100 13,400
14:11 27.40 0.40 800 14,200
14:15 27.50 0.50 3,200 17,400
14:16 27.60 0.60 5,500 22,900
14:19 27.60 0.60 100 23,000
14:26 27.60 0.60 400 23,400
14:28 27.50 0.50 100 23,500
14:39 27.50 0.50 500 24,000
14:40 27.50 0.50 100 24,100
14:41 27.50 0.50 400 24,500
14:47 27.60 0.60 2,500 27,000
14:48 27.60 0.60 500 27,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV622,017629,116611,214594,5622,456,9082,238,0551,754,5231,745,5171,657,3632,106,5673,350,3943,509,9683,024,1853,238,508
Tổng lợi nhuận trước thuế147,84896,333103,264114,113461,558384,024319,734479,605381,662285,604208,563221,164189,074277,168
Lợi nhuận sau thuế 147,24495,186102,312113,346458,088380,541316,743476,952380,181283,420203,698217,613187,219272,265
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ146,09293,173100,927112,215452,408373,773311,363471,874378,126280,740210,081229,650187,987300,398
Tổng tài sản3,590,8203,754,4663,741,5833,642,9003,590,8203,579,0523,538,7793,307,0973,728,3163,780,2264,535,1365,427,8485,311,7294,851,884
Tổng nợ1,518,2701,716,2651,799,6121,645,7121,518,2701,695,0331,760,4911,519,4041,879,7332,149,6882,994,8983,746,4693,661,1963,222,362
Vốn chủ sở hữu2,072,5502,038,2021,941,9711,997,1882,072,5501,884,0191,778,2881,787,6941,848,5831,630,5381,540,2371,681,3791,650,5331,629,522


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc