CTCP Vật tư Bưu Điện (pmj)

14.30
-0.80
(-5.30%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.10
14.50
14.50
14.30
2,000
22.4K
1.3K
10.2x
0.6x
2% # 6%
0.9
23 Bi
2 Mi
121
19.9 - 12.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.30 2,900 14.60 500
14.10 100 15.10 5,000
13.30 200 15.50 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:49 14.50 -0.60 500 500
13:59 14.50 -0.60 100 600
14:10 14.50 -0.60 100 700
14:25 14.50 -0.60 100 800
14:30 14.50 -0.60 100 900
14:42 14.50 -0.60 100 1,000
14:45 14.30 -0.80 1,000 2,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV181,014148,564125,87784,518108,975122,41797,712131,921100,88353,621
Tổng lợi nhuận trước thuế3,028-3,7532,7652,1655,9196,0295,1824,4063,6321,628
Lợi nhuận sau thuế 2,288-3,7531,8781,7745,0234,7904,0503,4542,701901
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,288-3,7531,8781,7745,0234,7904,0503,4542,701901
Tổng tài sản131,057103,817116,71193,998131,057103,817116,71193,998102,816119,13984,48697,21385,66284,528
Tổng nợ90,71065,75972,95449,22090,71065,75972,95449,22054,79471,94238,29951,95541,57841,799
Vốn chủ sở hữu40,34638,05843,75744,77840,34638,05843,75744,77848,02247,19746,18745,25744,08442,729


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc