CTCP Đầu tư và Dịch vụ Hạ tầng Xăng dầu (pla)

5
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5
5
5
5
0
10.1K
0K
0x
0.4x
0% # 0%
1.5
44 Bi
10 Mi
2,657
7.2 - 3.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.30 3,600 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV54,37754,80050,46653,34446,95539,31219,36122,33713,95740,142
Tổng lợi nhuận trước thuế5909681,5082,0221,4452,2282,185-1,287-3,715-30,379
Lợi nhuận sau thuế 923811,0651,7331,2011,9831,919-1,512-451-33,601
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-465-3485141,2237301,6421,752-1,818-408-25,663
Tổng tài sản136,244135,603138,675141,265136,244135,603138,675141,265143,149179,595144,141126,907197,862230,608
Tổng nợ34,99833,49336,34539,42134,99833,49336,34539,42142,72880,10046,48330,805100,15116,541
Vốn chủ sở hữu101,245102,110102,330101,844101,245102,110102,330101,844100,42299,49697,65896,10297,711214,067


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc