CTCP PIV (piv)

6.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.70
6.70
6.70
6.30
102,400
0.4K
0.3K
18.8x
16.7x
31% # 91%
1.9
195 Bi
33 Mi
223,164
9 - 2.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.60 7,600 6.70 2,800
6.50 6,300 6.80 49,000
6.40 10,000 6.90 10,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 6.70 0 2,000 2,000
09:18 6.60 -0.10 1,500 3,500
09:19 6.70 0 2,100 5,600
09:38 6.60 -0.10 3,000 8,600
09:46 6.60 -0.10 1,500 10,100
09:51 6.60 -0.10 1,400 11,500
09:53 6.60 -0.10 500 12,000
09:54 6.60 -0.10 700 12,700
09:56 6.50 -0.20 9,300 22,000
10:10 6.50 -0.20 2,500 24,500
10:18 6.50 -0.20 2,500 27,000
10:19 6.50 -0.20 100 27,100
10:20 6.50 -0.20 100 27,200
10:27 6.50 -0.20 1,300 28,500
10:28 6.60 -0.10 500 29,000
10:34 6.60 -0.10 1,000 30,000
10:39 6.50 -0.20 3,400 33,400
10:42 6.60 -0.10 1,500 34,900
10:43 6.60 -0.10 100 35,000
10:45 6.70 0 1,000 36,000
10:59 6.60 -0.10 2,100 38,100
11:10 6.60 -0.10 100 38,200
11:11 6.60 -0.10 1,200 39,400
11:12 6.60 -0.10 1,000 40,400
11:18 6.50 -0.20 500 40,900
11:22 6.50 -0.20 5,500 46,400
11:28 6.50 -0.20 1,100 47,500
13:10 6.40 -0.30 12,400 59,900
13:22 6.40 -0.30 600 60,500
13:30 6.40 -0.30 1,000 61,500
13:44 6.40 -0.30 2,000 63,500
13:49 6.40 -0.30 1,000 64,500
13:59 6.40 -0.30 100 64,600
14:10 6.50 -0.20 2,000 66,600
14:15 6.50 -0.20 1,500 68,100
14:16 6.50 -0.20 300 68,400
14:17 6.60 -0.10 3,700 72,100
14:28 6.60 -0.10 1,500 73,600
14:31 6.60 -0.10 1,100 74,700
14:33 6.60 -0.10 400 75,100
14:42 6.30 -0.40 12,400 87,500
14:48 6.70 0 100 87,600
14:49 6.30 -0.40 8,500 96,100
14:51 6.60 -0.10 3,100 99,200
14:58 6.60 -0.10 100 99,300
14:59 6.60 -0.10 1,800 101,100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,938246693,2531,5806,41223610,013317,802270,010
Tổng lợi nhuận trước thuế7,684-117-308-1497,110-1,013-5,568-143,067-1,137-1,378-4,324-24,5226,66115,842
Lợi nhuận sau thuế 7,684-117-308-1497,110-1,013-5,568-143,067-1,137-1,378-4,324-24,5225,07712,407
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,684-117-308-1497,110-1,013-5,568-143,067-1,137-1,378-4,324-24,5225,07712,407
Tổng tài sản26,5368,612153,920154,05726,536118,9043,13015,319158,409183,498160,816166,206511,422264,907
Tổng nợ17,6707,430152,620152,44917,670117,1473606,9817,00430,9566,8957,961328,65594,440
Vốn chủ sở hữu8,8671,1831,3001,6088,8671,7572,7708,338151,405152,543153,921158,245182,767170,468


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc