Tổng Công ty Phát điện 3 - CTCP (pgv)

20.60
-0.10
(-0.48%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20.70
20.65
20.85
20.35
4,600
16.7K
4.4K
4.7x
1.2x
9% # 26%
0.9
23,143 Bi
1,213 Mi
26,817
24.4 - 17
35,920 Bi
18,760 Bi
191.5%
34.31%
1,792 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
20.40 100 20.60 2,300
20.35 1,600 20.70 100
20.30 1,300 20.75 900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 100

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
Tiện ích
(Ngành nghề)
#Tiện ích - ^TI     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 78.30 (0.20) 52.1%
POW 12.55 (0.00) 10.7%
PGV 20.60 (-0.10) 7.9%
VSH 41.30 (0.00) 4.6%
IDC 36.00 (0.20) 4.5%
BWE 42.05 (-0.35) 4.3%
DTK 10.20 (-0.40) 3.1%
TDM 59.40 (0.00) 2.3%
GEG 12.10 (0.05) 2.0%
NT2 24.10 (-0.25) 1.9%
CHP 26.30 (0.10) 1.9%
TMP 52.10 (-0.10) 1.8%
PPC 8.77 (-0.04) 1.6%
SHP 31.40 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 20.65 -0.05 600 600
09:19 20.50 -0.20 100 700
09:27 20.50 -0.20 100 800
09:31 20.85 0.15 100 900
10:14 20.80 0.10 1,000 1,900
10:35 20.70 0 100 2,000
11:10 20.75 0.05 1,000 3,000
13:51 20.60 -0.10 500 3,500
14:25 20.35 -0.35 1,000 4,500
14:46 20.60 -0.10 100 4,600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV12,688,8798,345,56111,930,60410,608,32443,573,36740,690,15045,862,19647,287,24837,757,42440,367,20844,117,18339,338,44837,907,11135,942,430
Tổng lợi nhuận trước thuế3,110,360168,516877,503102,5134,258,893-870,5171,240,7103,057,3513,912,1572,292,3381,188,721-416,911468,871304,807
Lợi nhuận sau thuế 2,557,766166,634877,342100,7723,702,515-875,5681,083,7232,549,8163,178,9181,815,265904,091-565,431316,698265,474
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,553,617165,454875,01896,2973,690,385-878,3891,065,1352,524,3793,141,0491,786,057857,592-605,486280,727231,187
Tổng tài sản54,988,83350,446,82452,847,88554,975,33854,988,83355,266,94958,841,09966,217,96167,957,19972,899,96874,979,05077,446,21581,385,20285,590,363
Tổng nợ37,115,33634,742,12637,309,82140,304,89237,115,33640,697,27543,069,97348,575,21550,548,04957,935,98362,913,74067,353,56971,594,80476,861,833
Vốn chủ sở hữu17,873,49815,704,69815,538,06514,670,44717,873,49814,569,67415,771,12617,642,74617,409,14914,963,98512,065,31010,092,6469,790,3998,728,529


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc