Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Petrolimex (pgi)

20
0.15
(0.76%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19.85
20.90
20.90
20
1,500
18.9K
2.3K
9.4x
1.2x
3% # 12%
0.6
2,435 Bi
111 Mi
4,419
23.5 - 16.9
8,105 Bi
2,094 Bi
387.1%
20.53%
130 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
20.00 400 21.00 10,600
19.50 700 21.20 200
19.10 11,200 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bảo hiểm
(Ngành nghề)
#Bảo hiểm - ^BH     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BVH 69.00 (0.00) 50.6%
PVI 62.00 (0.20) 18.8%
BIC 19.20 (-0.10) 6.0%
VNR 18.10 (0.00) 5.8%
MIG 15.75 (-0.05) 4.7%
BMI 14.00 (0.00) 4.2%
PTI 18.70 (-0.10) 3.6%
PGI 20.00 (0.15) 3.4%
PRE 30.00 (0.50) 3.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:16 20.90 1.05 500 500
13:22 20 0.15 1,000 1,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,230,6651,177,3751,097,0461,113,8074,618,8924,396,5054,023,4363,772,2113,344,0923,508,6663,066,1992,809,3332,611,6562,484,460
Tổng lợi nhuận trước thuế60,88246,213109,10089,927306,122291,191283,677252,684436,861214,475200,679175,105156,351125,395
Lợi nhuận sau thuế 48,92237,94187,40071,285245,549232,241229,086203,726352,039175,461162,607141,601127,360101,971
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ48,92237,94187,40071,285245,549232,241229,086203,726352,039175,461162,607141,601127,360101,971
Tổng tài sản9,216,5198,595,4308,639,1598,489,8589,216,5198,424,8117,448,7206,761,9736,366,5306,118,5185,842,8395,360,6295,019,4724,293,072
Tổng nợ7,116,0046,540,4596,614,5586,516,0067,116,0046,401,2895,479,2184,977,2514,518,7884,575,5354,261,5683,829,9213,511,2473,347,035
Vốn chủ sở hữu2,100,5152,054,9712,024,6011,973,8522,100,5152,023,5211,969,5021,784,7221,847,7421,542,9831,581,2711,530,7081,508,225946,037


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc