Tổng Công ty Thương mại Kỹ thuật và Đầu tư - CTCP (peg)

3.60
0.40
(12.50%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.20
3.60
3.60
3.60
200
2.8K
0.1K
58.3x
1.2x
1% # 2%
2.4
812 Bi
232 Mi
1,690
5 - 3.1
728 Bi
652 Bi
111.7%
47.24%
73 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.00 100 3.60 1,500
2.80 7,000 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:57 3.60 0.40 200 200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,648,6721,252,5061,355,3861,195,8805,452,4447,190,2387,578,4347,880,4073,806,8532,424,1204,156,2154,364,9944,069,2833,435,731
Tổng lợi nhuận trước thuế-5611,4361,272-12,485167-35,9355262,06913,824-102,150-1,780-9,896-21,829-22,567
Lợi nhuận sau thuế -7711,4361,272-12,53695-36,035-5872,06913,824-102,150-2,595-9,896-21,829-22,567
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-7711,3931,301-12,499118-35,072-3,7432,30413,645-102,631-2,788-9,697-20,622-21,956
Tổng tài sản1,207,0721,193,0321,171,0351,280,5241,207,0721,207,1591,679,3541,340,6081,441,7551,352,3801,445,9721,449,2311,473,9501,557,395
Tổng nợ557,187543,069532,508643,270557,187557,368993,529654,200744,788668,719647,442648,742663,683725,084
Vốn chủ sở hữu649,885649,962638,526637,254649,885649,790685,825686,408696,967683,662798,530800,489810,267832,311


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc