CTCP Vận tải Dầu Phương Đông Việt (pdv)

8.22
0.02
(0.24%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.20
8.20
8.22
8.20
45,400
13.1K / 15.8K
1.1K / 1.4K
7.4x / 6.1x
0.6x / 0.5x
4% # 9%
0.8
660 Bi
79 Mi / 66Mi
44,966
11.2 - 8.2
1,193 Bi
1,041 Bi
114.6%
46.60%
248 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.22 300 8.26 100
8.17 15,300 8.27 100
8.11 500 8.30 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,000 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:56 8.20 0 200 200
10:10 8.20 0 3,000 3,200
10:12 8.20 0 5,000 8,200
10:18 8.20 0 3,000 11,200
10:28 8.20 0 2,000 13,200
10:54 8.20 0 5,000 18,200
11:26 8.20 0 5,000 23,200
11:29 8.22 0.02 5,100 28,300
13:10 8.20 0 6,000 34,300
13:11 8.20 0 2,000 36,300
13:13 8.20 0 2,000 38,300
13:17 8.20 0 2,200 40,500
13:30 8.20 0 100 40,600
14:12 8.20 0 1,000 41,600
14:15 8.20 0 1,700 43,300
14:46 8.22 0.02 2,100 45,400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV529,296586,648470,718350,9111,937,5741,362,2771,076,582972,995824,443852,422940,277870,538709,532678,010
Tổng lợi nhuận trước thuế50,39640,4993,50716,596110,998280,39880,153157,64230,43610,82510,8661,63517,00611,763
Lợi nhuận sau thuế 40,97732,4502,38813,75389,568224,35664,068125,28424,3008,5528,6911,22114,98211,763
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ40,97732,4502,38813,75389,568224,35664,068125,28424,3008,5528,6911,22114,98211,763
Tổng tài sản2,234,0332,270,3532,121,9592,074,4392,234,0332,164,6911,311,386921,264875,486792,336769,527483,542432,380459,107
Tổng nợ1,192,9201,270,2181,121,2261,061,5101,192,9201,165,515716,915474,643531,325471,260455,834272,497231,800297,326
Vốn chủ sở hữu1,041,1121,000,1351,000,7341,012,9291,041,112999,176594,472446,620344,161321,076313,693211,046200,581161,781


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc