CTCP Hóa phẩm Dầu khí DMC - Miền Bắc (pcn)

12.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.90
12.90
12.90
12.90
0
4.1K
0.7K
18.7x
3.1x
4% # 17%
1.1
51 Bi
4 Mi
2,024
13.5 - 8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 1
2021
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV2,5607,58227,09214,2477,73214,25325,46934,326237,787242,928242,581
Tổng lợi nhuận trước thuế6002,6994,871232-2,958-7,706-8,490-9,960-3,2874,0507,243
Lợi nhuận sau thuế 6002,6994,871232-2,958-7,706-8,490-9,960-3,2872,8455,219
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6002,6994,871232-2,958-7,706-8,490-9,960-3,2872,8455,216
Tổng tài sản60,35558,59146,14133,21260,35558,59146,14128,15024,62323,47431,75644,76954,95957,243
Tổng nợ44,20745,14237,56224,26544,20745,14237,56219,80313,3184,4624,2547,30811,36712,775
Vốn chủ sở hữu16,14813,4508,5798,94716,14813,4508,5798,34711,30519,01227,50237,46143,59344,469


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc