CTCP Dược phẩm Trung Ương 1- Pharbaco (pbc)

5.30
0.10
(1.92%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.20
5.20
5.40
5.20
31,200
11.2K
0.2K
27.4x
0.5x
1% # 2%
1.0
589 Bi
117 Mi
36,091
6.8 - 5.1
1,898 Bi
1,270 Bi
149.5%
40.08%
228 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.30 1,600 5.40 4,600
5.20 4,500 5.50 5,400
5.10 19,200 5.60 6,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 5.20 0 200 200
09:14 5.20 0 100 300
09:17 5.20 0 100 400
09:38 5.40 0.20 7,400 7,800
09:49 5.40 0.20 500 8,300
09:52 5.30 0.10 1,000 9,300
10:10 5.40 0.20 3,100 12,400
10:17 5.40 0.20 2,000 14,400
10:29 5.40 0.20 1,000 15,400
10:44 5.40 0.20 800 16,200
10:50 5.40 0.20 4,800 21,000
13:10 5.40 0.20 1,000 22,000
13:13 5.40 0.20 1,000 23,000
13:29 5.40 0.20 1,000 24,000
13:49 5.30 0.10 7,000 31,000
13:51 5.30 0.10 200 31,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV280,167289,941220,408324,5451,066,7961,341,1561,057,134940,761744,098989,5271,215,251926,003637,321
Tổng lợi nhuận trước thuế13,741-15,03919,68712,21428,14949,69276,90335,6749,15513,6347,4044,1091,080
Lợi nhuận sau thuế 6,424-16,06919,6876,52821,67539,36260,19227,6696,70510,5273,2623,103305
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,424-16,06119,6886,52821,68539,36660,19627,6836,70610,5323,2623,103305
Tổng tài sản3,128,8383,228,4523,213,8593,209,4153,128,8383,167,6163,167,1932,897,0322,661,0962,088,5801,868,5631,026,131773,088563,953
Tổng nợ1,834,1701,955,1081,924,4471,921,7221,834,1701,897,8911,919,1441,631,6941,455,3961,110,3191,386,779554,873330,309344,277
Vốn chủ sở hữu1,294,6671,273,3441,289,4121,287,6931,294,6671,269,7251,248,0501,265,3381,205,700978,261481,784471,258442,778219,676


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc