Công ty cổ phần Quốc tế Phương Anh (pas)

2
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2
2.10
2.10
1.80
780,200
15.9K
0.5K
4.4x
0.1x
1% # 3%
1.5
59 Bi
28 Mi
71,357
3.4 - 2
724 Bi
446 Bi
162.2%
38.14%
30 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.90 30,000 2.00 29,500
1.80 101,200 2.10 66,900
1.70 113,500 2.20 256,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 2.10 0.10 300 300
09:19 2 0 90,200 90,500
09:26 2 0 100 90,600
09:27 2 0 9,700 100,300
09:30 2 0 200 100,500
09:31 2 0 10,100 110,600
09:32 2 0 100 110,700
09:39 2 0 100 110,800
10:10 2 0 800 111,600
10:24 2 0 200 111,800
10:26 2 0 65,000 176,800
10:38 1.90 -0.10 226,700 403,500
10:39 1.90 -0.10 1,600 405,100
10:40 1.90 -0.10 31,200 436,300
10:41 1.90 -0.10 40,500 476,800
10:45 1.90 -0.10 34,600 511,400
10:46 1.90 -0.10 7,700 519,100
10:47 1.90 -0.10 13,300 532,400
10:50 2 0 100 532,500
10:54 2 0 50,000 582,500
13:10 2 0 600 583,100
13:18 1.90 -0.10 24,700 607,800
13:19 1.90 -0.10 15,000 622,800
13:20 1.90 -0.10 2,300 625,100
13:21 1.90 -0.10 600 625,700
13:22 1.90 -0.10 200 625,900
13:23 1.90 -0.10 200 626,100
13:25 1.90 -0.10 5,200 631,300
13:27 1.90 -0.10 600 631,900
13:31 1.90 -0.10 1,100 633,000
13:32 1.90 -0.10 52,400 685,400
13:34 1.90 -0.10 100 685,500
13:40 1.90 -0.10 2,700 688,200
13:41 1.90 -0.10 300 688,500
13:42 1.90 -0.10 600 689,100
13:43 1.90 -0.10 7,800 696,900
13:44 2 0 100 697,000
14:10 1.90 -0.10 3,100 700,100
14:23 2 0 68,700 768,800
14:24 2 0 1,300 770,100
14:30 1.90 -0.10 10,000 780,100
14:52 2 0 100 780,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV453,446358,574580,240266,7151,658,9751,068,182683,232968,7811,123,697778,9591,116,5451,012,521813,271
Tổng lợi nhuận trước thuế15,617-5374,28457919,9246,837-12412,14677,6797,4231,47324,04423,162
Lợi nhuận sau thuế 12,898-1,1071,60316213,3134,217-2899,55061,7315,56058618,66418,142
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,686-372,31660816,3314,409-2899,55061,7315,56058618,66418,142
Tổng tài sản1,107,0001,008,5391,063,214940,7781,105,391884,839704,378763,695695,360572,769613,456580,646
Tổng nợ660,334579,156628,724507,745658,967451,968334,391393,419334,634245,856292,104259,823
Vốn chủ sở hữu446,667429,383434,489433,032446,424432,871369,987370,276360,726326,913321,353320,823


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc