CTCP Dịch vụ Một Thế Giới (onw)

6
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6
6
6
6
0
0.1K
0.2K
27.3x
100x
6% # 355%
0.2
12 Bi
2 Mi
32
7 - 3.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 8.40 100
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV28,7653,396238844
Tổng lợi nhuận trước thuế532124-29410232-1,115
Lợi nhuận sau thuế 44488-29410226-1,115
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ44488-29410226-1,115
Tổng tài sản39,7007,266201187,266201181431772311,89310,13411,79210,016
Tổng nợ38,9437,1415194247,1415194245209641,2441,7915,4393,4841,660
Vốn chủ sở hữu757125-318-406125-318-406-377-787-1,0131024,6958,3088,355


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc