CTCP Sản xuất và Cung ứng vật liệu xây dựng Kon Tum (nxt)

2.70
-0.30
(-10%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3
2.90
2.90
2.70
5,000
13.3K
0.4K
7.8x
0.2x
2% # 3%
3.4
19 Bi
7 Mi
4,364
5.4 - 2.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.70 500 2.90 2,000
2.60 8,500 3.00 3,400
0.00 0 3.10 800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:59 2.90 -0.10 300 300
13:10 2.90 -0.10 300 600
13:13 2.90 -0.10 300 900
14:10 2.90 -0.10 100 1,000
14:46 2.70 -0.30 4,000 5,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV116,583116,794109,44470,69134,32519,444
Tổng lợi nhuận trước thuế3,0924,9305,7038,6652,8823,620
Lợi nhuận sau thuế 2,4534,1045,0686,8422,4783,239
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,4534,0155,0636,8422,4783,239
Tổng tài sản101,433154,208126,70992,721101,433154,208148,70692,721117,300
Tổng nợ13,49962,76843,55544,70313,49962,76861,37044,70376,123
Vốn chủ sở hữu87,93491,44083,15448,01987,93491,44087,33648,01941,177


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc