CTCP Cấp nước Nhơn Trạch (ntw)

16
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16
16
16
16
0
10.1K
1.1K
14.4x
1.6x
9% # 11%
0.8
267 Bi
17 Mi
290
23.7 - 14.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.10 100 ATO 0
15.00 500 0.00 0
14.10 300 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV194,775167,047147,532153,525162,139160,359163,894
Tổng lợi nhuận trước thuế21,31312,14910,60210,48616,85113,29114,778
Lợi nhuận sau thuế 18,44210,4879,0129,08615,26512,13312,467
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ18,44210,4879,0129,08615,26512,13312,467
Tổng tài sản200,201193,919185,632185,982200,201193,919185,632185,982212,015192,812195,127194,681203,857202,318
Tổng nợ31,85427,58818,61416,78331,85427,58818,61416,78339,00222,21320,82816,80720,35923,450
Vốn chủ sở hữu168,348166,331167,018169,199168,348166,331167,018169,199173,014170,598174,299177,874183,498178,867


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc