CTCP Nước sạch Số 2 Hà Nội (ns2)

8.40
0.50
(6.33%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.90
8.40
8.40
8.40
100
10.4K
0.4K
20.5x
0.8x
2% # 4%
2.5
466 Bi
57 Mi
1,425
8.9 - 6.3
784 Bi
591 Bi
132.6%
42.99%
71 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.90 200 8.40 3,700
7.80 800 8.50 1,000
7.20 100 8.60 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:44 8.40 0.20 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV198,225199,637185,252156,692739,806552,277473,809464,070447,290420,012382,782368,869363,941318,405
Tổng lợi nhuận trước thuế-12,37311,32315,8489,53924,33818,80117,75620,74216,73916,33115,93915,77115,06110,955
Lợi nhuận sau thuế -9,9209,05412,6727,62819,38415,01314,16116,59313,36812,98812,74312,61712,0498,545
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-9,9209,05412,6727,62819,38415,01314,16116,59313,36812,98812,74312,61712,0498,545
Tổng tài sản1,556,4751,463,0121,437,9221,374,5371,556,4251,437,3381,294,6651,316,0501,309,2531,228,5501,230,8751,156,8911,127,3991,099,955
Tổng nợ968,781865,393849,352783,624968,781854,051712,219731,160727,577647,241649,528576,274547,351526,084
Vốn chủ sở hữu587,695597,620588,569590,913587,645583,288582,447584,891581,676581,308581,347580,617580,049573,872


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc