CTCP Nước sạch Quảng Trị (nqt)

9
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9
9
9
9
0
12.1K
1.1K
8.6x
0.7x
7% # 9%
-0.1
164 Bi
18 Mi
44
10.0 - 7.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.60 100 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV52,27648,78548,54236,285185,888138,828124,496124,391118,153121,721108,309103,767116,08494,661
Tổng lợi nhuận trước thuế-1,9565,36312,7908,22424,42120,23819,18118,31614,54412,73210,5988,9679,7682,052
Lợi nhuận sau thuế -1,6454,28310,1826,57919,39916,70614,93414,05612,3639,0688,3877,1737,7771,521
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1,6454,28310,1826,57919,39916,70614,93414,05612,3639,0688,3877,1737,7771,521
Tổng tài sản307,716306,856304,112290,227307,716298,090297,634262,861267,690276,279277,876291,870280,749266,795
Tổng nợ85,74483,24084,77869,34685,74483,78789,60959,81467,56981,12285,090101,37491,86687,616
Vốn chủ sở hữu221,972223,616219,334220,882221,972214,303208,025203,047200,121195,157192,787190,496188,882179,178


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc