CTCP Nước sạch Quảng Ninh (nqn)

9.50
-0.10
(-1.04%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.60
10
10
9.50
2,900
13.0K
1.5K
6.5x
0.7x
6% # 11%
1.2
483 Bi
51 Mi
715
13.9 - 9.5
685 Bi
660 Bi
103.9%
49.04%
62 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.60 1,100 10.00 1,000
9.50 1,200 10.30 500
9.40 100 10.50 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:38 9.60 0 500 500
09:41 9.50 -0.10 500 1,000
13:10 9.50 -0.10 100 1,100
13:17 9.50 -0.10 200 1,300
13:51 9.60 0 1,100 2,400
13:56 9.50 -0.10 500 2,900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV221,511235,983223,771187,348868,615810,800780,739653,998612,338594,002588,778542,169517,428475,424
Tổng lợi nhuận trước thuế23,24718,43722,29017,74481,71771,05865,60755,55652,26750,39364,20858,57449,60540,261
Lợi nhuận sau thuế 19,29914,70917,76014,17865,94456,81452,76344,49442,03440,70951,85247,12039,92932,438
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ19,29914,70917,76014,17865,94456,81452,76344,49442,03440,70951,85247,12039,92932,438
Tổng tài sản1,236,3091,137,1631,162,7361,137,8221,236,3091,130,6611,058,1321,163,1311,238,5331,116,4471,121,1411,044,025995,646999,516
Tổng nợ561,137481,290521,572466,126561,137473,142417,855544,470634,695526,016520,066447,682441,741446,719
Vốn chủ sở hữu675,172655,873641,165671,697675,172657,519640,277618,661603,838590,431601,075596,343553,905552,797


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc