CTCP Cấp nước Ninh Thuận (nnt)

61.90
4.80
(8.41%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
57.10
59
62
57.10
3,200
30.0K
8.3K
9.3x
2.6x
20% # 28%
0.9
729 Bi
9 Mi
378
69.9 - 44.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
57.20 100 61.90 1,400
57.10 1,100 62.00 300
51.40 100 64.00 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.30 (-1.40) 23.2%
ACV 40.90 (-0.50) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 67.00 (-4.90) 7.6%
BSR 31.05 (-0.95) 5.6%
VEA 37.60 (-0.10) 5.5%
FOX 56.50 (-1.70) 4.9%
VEF 77.00 (-1.40) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.00 (-0.10) 2.3%
MSR 67.90 (0.30) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 51.80 (-0.20) 1.8%
VSF 25.60 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:21 59 1.90 100 100
09:28 59 1.90 100 200
09:36 58.50 1.40 300 500
09:37 58.90 1.80 100 600
09:38 58.90 1.80 700 1,300
09:39 58.90 1.80 200 1,500
09:57 58.90 1.80 200 1,700
09:58 60.90 3.80 1,000 2,700
10:14 57.10 0 100 2,800
13:10 62 4.90 100 2,900
13:26 62 4.90 100 3,000
14:10 61.90 4.80 100 3,100
14:51 61.90 4.80 100 3,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV213,748200,538193,704183,497183,752166,928
Tổng lợi nhuận trước thuế88,56281,09568,20857,91057,74254,176
Lợi nhuận sau thuế 78,42472,03259,42950,36952,70547,024
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ78,42472,03259,42950,36952,70547,024
Tổng tài sản571,689385,335380,310366,348385,335380,310366,348372,615392,369388,515381,058361,852374,730392,214
Tổng nợ288,050100,977114,623127,395100,977114,623127,395160,219196,912215,019230,720230,965256,492279,487
Vốn chủ sở hữu283,639284,358265,687238,953284,358265,687238,953212,396195,457173,496150,338130,886118,238112,728


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc