CTCP Phân lân Ninh Bình (nfc)

54.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
54.90
54.90
54.90
54.90
0
21.1K
11K
4.7x
2.4x
32% # 52%
1.6
805 Bi
16 Mi
2,154
66.7 - 47.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
50.10 1,100 53.90 500
50.00 200 54.00 600
0.00 0 54.60 900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Phân bón
(Nhóm họ)
#Phân bón - ^PHANBON     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 33.70 (-0.10) 47.7%
DCM 35.50 (0.25) 24.1%
DPM 21.65 (-0.20) 17.5%
BFC 57.70 (-0.70) 3.4%
DHB 11.90 (-0.10) 3.3%
LAS 12.10 (-0.30) 2.9%
VAF 17.60 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV219,728205,019371,305452,6221,248,674914,853727,049698,302556,303432,742478,385573,839563,357546,234
Tổng lợi nhuận trước thuế59,20131,79836,46251,323178,78555,90435,03632,02317,11012,12411,65225,07625,03824,247
Lợi nhuận sau thuế 49,39626,59228,32138,782143,09244,73328,14125,61413,5899,1669,29520,29119,69119,334
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ49,39626,59228,32138,782143,09244,73328,14125,61413,5899,1669,29520,29119,69119,334
Tổng tài sản412,147419,355418,950389,587412,147348,901290,103319,838238,905242,032238,218310,148271,239225,137
Tổng nợ83,501140,105166,292133,59383,501127,21784,979122,22252,73960,40555,304128,76584,79940,954
Vốn chủ sở hữu328,646279,250252,658255,994328,646221,685205,123197,615186,166181,627182,914181,383186,441184,182


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc