CTCP Đầu tư và Phát triển Điện Tây Bắc (ned)

5.90
0.10
(1.72%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.80
5.80
6
5.80
16,900
11.9K
0.6K
13.4x
0.7x
3% # 5%
1.4
316 Bi
41 Mi
102,328
8.2 - 5.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.90 3,000 6.00 8,100
5.80 10,500 6.10 3,100
5.70 19,000 6.20 1,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.30 (-1.40) 23.2%
ACV 40.90 (-0.50) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 67.00 (-4.90) 7.6%
BSR 31.05 (-0.95) 5.6%
VEA 37.60 (-0.10) 5.5%
FOX 56.50 (-1.70) 4.9%
VEF 77.00 (-1.40) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.00 (-0.10) 2.3%
MSR 67.90 (0.30) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 51.80 (-0.20) 1.8%
VSF 25.60 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:10 5.80 0 4,000 4,000
11:14 5.80 0 1,000 5,000
13:10 5.90 0.10 10,600 15,600
13:36 6 0.20 300 15,900
13:49 5.90 0.10 1,000 16,900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV19,26417,93329,07030,50094,90886,95172,65695,57664,960103,106196,870231,885191,781195,220
Tổng lợi nhuận trước thuế-5,4266,31014,16716,10641,72029,3045,24528,58753,388130,29917,82865,60634,70525,210
Lợi nhuận sau thuế -5,4416,31011,31715,04038,47227,9453,44125,39139,129106,63216,61164,12934,70525,210
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-5,4416,30911,31615,03938,46927,9443,44825,39139,144106,64816,63464,12834,70525,210
Tổng tài sản653,326731,674723,292708,392723,292727,593729,992760,993788,086981,0681,337,3561,382,4621,136,3981,181,048
Tổng nợ149,761222,667220,109216,527219,460241,152271,396305,838364,662553,517996,1871,058,230921,486990,607
Vốn chủ sở hữu503,566509,007503,183491,866503,831486,441458,596455,155423,424427,551341,168324,233214,911190,441


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc