CTCP Đầu tư và Phát triển Điện Tây Bắc (ned)

5.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.90
5.90
5.90
5.90
4,600
11.9K
0.6K
13.4x
0.7x
3% # 5%
0.8
316 Bi
41 Mi
102,328
8.2 - 5.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.80 11,100 6.00 6,100
5.70 4,000 6.10 3,100
5.60 4,100 6.20 2,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.30 (-1.10) 23.2%
ACV 40.70 (-0.90) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 63.00 (-4.90) 7.6%
BSR 30.30 (-0.30) 5.6%
VEA 38.50 (0.40) 5.5%
FOX 55.20 (-1.00) 4.9%
VEF 75.00 (-1.50) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.65 (-0.25) 2.3%
MSR 62.90 (-4.60) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.30 (-1.50) 1.8%
VSF 25.70 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:26 5.90 0 200 200
09:50 5.90 0 800 1,000
13:51 5.90 0 100 1,100
13:56 5.90 0 1,000 2,100
14:50 5.90 0 2,500 4,600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV29,07030,50020,01715,32194,90886,95172,65695,57664,960103,106196,870231,885191,781195,220
Tổng lợi nhuận trước thuế14,16716,1067,3644,10941,72029,3045,24528,58753,388130,29917,82865,60634,70525,210
Lợi nhuận sau thuế 11,31715,0407,3584,10938,47227,9453,44125,39139,129106,63216,61164,12934,70525,210
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,31615,0397,3574,10938,46927,9443,44825,39139,144106,64816,63464,12834,70525,210
Tổng tài sản723,292708,392698,774705,121723,292727,593729,992760,993788,086981,0681,337,3561,382,4621,136,3981,181,048
Tổng nợ220,109216,527221,948214,571219,460241,152271,396305,838364,662553,517996,1871,058,230921,486990,607
Vốn chủ sở hữu503,183491,866476,825490,550503,831486,441458,596455,155423,424427,551341,168324,233214,911190,441


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc