CTCP Cấp nước Nhà Bè (nbw)

33.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
33.60
33.60
33.60
33.60
0
15.4K
2.6K
12x
2.0x
8% # 17%
0.5
334 Bi
11 Mi
361
39.8 - 28.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 36.90 1,300
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
#Tiện ích - ^TI     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 78.30 (0.20) 52.1%
POW 12.55 (0.00) 10.7%
PGV 20.60 (-0.10) 7.9%
VSH 41.30 (0.00) 4.6%
IDC 36.00 (0.20) 4.5%
BWE 42.05 (-0.35) 4.3%
DTK 10.20 (-0.40) 3.1%
TDM 59.40 (0.00) 2.3%
GEG 12.10 (0.05) 2.0%
NT2 24.10 (-0.25) 1.9%
CHP 26.30 (0.10) 1.9%
TMP 52.10 (-0.10) 1.8%
PPC 8.77 (-0.04) 1.6%
SHP 31.40 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV233,222224,005235,394222,321914,942906,054888,862853,430748,628749,333665,003641,790603,318559,011
Tổng lợi nhuận trước thuế10,7945,20811,56714,95742,52640,01132,95826,95222,65720,79917,97314,60512,74212,568
Lợi nhuận sau thuế 7,7683,1059,13411,85231,86030,30725,32720,75618,28716,34013,57011,52311,45711,126
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,7683,1059,13411,85231,86030,30725,32720,75618,28716,34013,57011,52311,45711,126
Tổng tài sản331,629311,204321,855315,823331,629325,406302,656301,181258,308273,976245,643246,863257,456236,584
Tổng nợ148,742136,085149,842121,091148,742142,526126,945119,28789,439106,65981,44684,08695,51475,091
Vốn chủ sở hữu182,887175,119172,014194,732182,887182,880175,711181,894168,869167,316164,197162,777161,942161,493


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc