CTCP Cấp nước Nghệ An (naw)

7.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.40
7.40
7.40
7.40
0
10.7K
0.6K
12.7x
0.7x
3% # 5%
0.7
280 Bi
37 Mi
820
12.6 - 6.6
383 Bi
400 Bi
95.8%
51.07%
133 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.40 100 8.50 1,000
6.30 2,000 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV95,324105,15093,87079,657374,001329,743306,121281,942271,944254,038253,991209,160189,828184,117
Tổng lợi nhuận trước thuế25423,0155381,03624,8443,6784,3146,1151,43295780635-6202,740
Lợi nhuận sau thuế 20318,40143082919,8632,9392,7654,8351,14570476927-6202,113
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ20318,40143082919,8632,9392,7654,8351,14570476927-6202,113
Tổng tài sản755,281759,811749,127728,182755,281742,701857,134863,802848,179798,070769,814767,067790,430796,371
Tổng nợ355,470360,203367,919346,082355,470361,430477,558483,914472,610423,330395,777393,799417,189422,511
Vốn chủ sở hữu399,811399,608381,208382,100399,811381,271379,576379,888375,569374,740374,036373,268373,240373,860


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc