CTCP Vật tư - TKV (mts)

8.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.50
8.50
8.50
8.50
400
11.9K
2.0K
4.3x
0.7x
3% # 16%
0.1
125 Bi
15 Mi
387
10.1 - 8
664 Bi
178 Bi
373.4%
21.12%
40 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.50 600 9.50 3,000
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:21 8.50 0 100 100
11:30 8.50 0 300 400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,090,484893,2231,065,0521,084,1124,132,8704,081,0244,340,7745,401,9413,948,6903,223,2224,151,1123,996,5223,340,8893,207,972
Tổng lợi nhuận trước thuế7,9757,2666,7565,56827,56619,57219,41820,25421,52218,20517,99613,11915,33433,120
Lợi nhuận sau thuế 6,2595,7355,2974,45521,74514,99615,33116,15017,10016,23912,87910,05512,26726,340
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,2595,7355,2974,45521,74514,99615,33116,15017,10016,23912,87910,05512,26726,340
Tổng tài sản648,691760,091703,487707,637648,691577,763625,617905,783907,471902,215735,632933,437940,930841,667
Tổng nợ466,276583,934533,065526,841466,276401,421447,482726,289731,410727,016563,792764,421769,702682,706
Vốn chủ sở hữu182,415176,157170,422180,797182,415176,342178,135179,494176,061175,199171,840169,016171,228158,960


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc