Tổng Công ty May Nhà Bè - CTCP (mnb)

28.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
28.50
28.50
28.50
28.50
100
35.1K
7.4K
3.4x
0.7x
4% # 21%
0.8
500 Bi
20 Mi
250
27.2 - 20.2
2,830 Bi
701 Bi
403.6%
19.86%
310 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
24.40 100 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:31 28.50 0 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,508,2891,451,7441,321,7261,010,1405,291,8994,637,3733,751,9184,578,4053,088,0394,029,7544,854,3994,920,1154,229,6824,233,351
Tổng lợi nhuận trước thuế69,70581,30152,35143,132246,489165,56657,385186,69728,56756,50896,06499,62586,34779,930
Lợi nhuận sau thuế 57,76366,60943,12835,166202,666134,22533,491144,8179,50134,85860,52967,94158,38452,540
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ39,82845,05025,18023,548133,60590,99631,742105,11910,89949,28448,87359,14752,82152,211
Tổng tài sản3,495,6783,144,6263,002,1882,835,4223,495,6783,096,3882,707,2432,972,1602,780,7492,738,0993,270,2643,369,9443,123,4032,707,671
Tổng nợ2,835,1672,554,0662,449,2402,292,8872,835,1672,577,2962,259,5422,509,6892,418,2332,350,9342,867,0372,940,3362,726,1802,313,399
Vốn chủ sở hữu660,511590,559552,948542,535660,511519,092447,701462,471362,516387,164403,227429,608397,223394,272


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc