Tổng Công ty Máy và Thiết bị Công nghiệp - CTCP (mie)

5.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.50
5.50
5.50
5.50
0
10.2K
0.1K
68.8x
0.5x
0% # 1%
1.6
781 Bi
142 Mi
110
9.4 - 4
1,211 Bi
1,455 Bi
83.3%
54.57%
43 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV509,758464,467359,236324,4801,657,9421,617,7241,351,8011,330,7331,220,9041,386,1251,359,9341,387,9431,223,0171,162,654
Tổng lợi nhuận trước thuế11,4633,3874,6722,51422,0369,0228,232-7511,1747,9589,0557,2751,41012,641
Lợi nhuận sau thuế 9,2422,8114,0561,92118,0307,5616,552-1,295855,9017,1435,38126010,193
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,2932,4933,8821,77414,4437,9567,130-503505,8597,1015,3493549,981
Tổng tài sản2,609,3192,551,8002,572,8022,547,9992,609,3192,557,0232,497,5172,419,3942,487,4142,653,3982,341,1952,459,5822,317,1482,405,674
Tổng nợ1,149,5411,100,9831,124,2081,101,1531,149,5411,110,9091,047,803969,4291,016,3201,241,667929,4911,047,002905,476996,867
Vốn chủ sở hữu1,459,7781,450,8171,448,5941,446,8461,459,7781,446,1131,449,7141,449,9641,471,0951,411,7311,411,7051,412,5801,411,6721,408,808


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc