CTCP Kỹ nghệ Khoáng sản Quảng Nam (mic)

7
-0.50
(-6.67%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.50
7.60
7.60
7
1,200
10.9K
0.2K
52.9x
0.8x
1% # 2%
1.3
77 Bi
9 Mi
4,620
17.8 - 8.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.00 800 7.60 400
6.80 600 7.70 600
0.00 0 8.10 2,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
200 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:10 7.50 0 200 200
14:45 7 -0.50 1,000 1,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV26,20262,53563,90736,772189,417230,404180,416150,111138,12779,180123,28385,59680,957120,432
Tổng lợi nhuận trước thuế-8,4331,4776,5102,7692,32316,98315,60818,5389,0905055,4884,1416,7205,728
Lợi nhuận sau thuế -7,0072966,6231,5501,46110,43510,76513,1054,2332064,0052,8124,8432,147
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-7,0072966,6231,5501,46110,43510,76513,1054,2332064,0052,8124,8432,147
Tổng tài sản150,884193,564201,205196,866150,884174,374167,077137,005107,09194,657104,836100,04395,59268,404
Tổng nợ57,67193,233101,170103,45457,67182,51285,65066,34348,97640,77551,16148,22646,58635,545
Vốn chủ sở hữu93,213100,331100,03593,41293,21391,86281,42770,66258,11453,88153,67551,81749,00532,859


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc