CTCP Khu Công nghiệp Cao su Bình Long (mh3)

25.10
0.10
(0.40%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
25
25
25.10
25
1,800
22.7K
2.0K
13.3x
1.2x
4% # 9%
1.0
636 Bi
24 Mi
1,555
32 - 23

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
25.00 200 25.30 500
22.20 500 25.50 600
22.00 8,000 25.90 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:18 25 0 400 400
10:38 25.10 0.10 100 500
10:48 25.10 0.10 200 700
13:14 25.10 0.10 1,100 1,800

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV23,50025,52826,24322,53497,80493,648154,47682,32172,608105,076138,514173,50035,06224,288
Tổng lợi nhuận trước thuế10,04815,20615,19513,16153,60957,44256,22258,32948,95473,448102,824133,79737,27427,824
Lợi nhuận sau thuế 7,88412,12912,12010,49242,62545,79845,19248,85141,46863,12782,666109,53530,44722,363
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,88412,12912,12010,49242,62545,79845,19248,85141,46863,12782,666109,53530,44722,363
Tổng tài sản1,200,6761,215,4601,219,2231,214,1401,200,6761,206,9371,291,098992,552946,069969,213992,180942,225785,507711,944
Tổng nợ609,498631,418646,563612,778609,498615,319702,148733,563706,900703,919700,764728,272573,289506,026
Vốn chủ sở hữu591,178584,042572,660601,362591,178591,618588,950258,989239,168265,294291,416213,953212,219205,917


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc