Tổng Công ty Đức Giang - CTCP (mgg)

24.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
24.50
24.50
24.50
24.50
0
25.9K
2.6K
9.7x
1.0x
3% # 10%
0.1
225 Bi
9 Mi
709
30.5 - 21.5
689 Bi
233 Bi
296.3%
25.23%
267 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
24.60 100 25.50 600
24.50 100 28.00 500
23.00 100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.30 (-1.40) 23.2%
ACV 40.90 (-0.50) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 67.00 (-4.90) 7.6%
BSR 31.05 (-0.95) 5.6%
VEA 37.60 (-0.10) 5.5%
FOX 56.50 (-1.70) 4.9%
VEF 77.00 (-1.40) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.00 (-0.10) 2.3%
MSR 67.90 (0.30) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 51.80 (-0.20) 1.8%
VSF 25.60 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,534,1241,765,0901,988,7441,917,9951,636,5002,546,495
Tổng lợi nhuận trước thuế30,63826,82243,06732,53620,96865,925
Lợi nhuận sau thuế 26,48223,16636,07327,93116,78356,325
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ26,48223,16636,07327,93116,78356,325
Tổng tài sản872,931966,127921,9241,013,221966,127921,9241,013,2211,000,015822,158930,962877,995770,899826,302817,725
Tổng nợ607,935712,703689,314786,510712,703689,314786,510779,959602,574675,275646,096537,816592,016602,392
Vốn chủ sở hữu264,996253,424232,610226,711253,424232,610226,711220,055219,584255,687231,900233,083234,286215,333


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc