CTCP Địa chất mỏ - TKV (mgc)

10.70
0.30
(2.88%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.40
10.40
10.70
10.10
1,100
10.3K
0.3K
35.7x
1.0x
1% # 3%
2.3
108 Bi
11 Mi
12,000
15.0 - 9.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.10 700 10.70 500
10.00 1,000 10.80 1,100
9.60 300 10.90 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:10 10.70 0.30 1,100 1,100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV327,050347,050331,948282,645396,753318,082315,925387,881423,345454,436
Tổng lợi nhuận trước thuế4,6807,1786,8473,6536,8956,0143,65012,68410,4169,418
Lợi nhuận sau thuế 3,0735,6865,3812,6855,3124,6142,71510,0158,0647,304
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,0735,6865,3812,6855,3124,6142,71510,0158,0647,304
Tổng tài sản243,750215,787259,176275,248243,750215,787259,176275,248343,493308,864285,140343,027369,679323,199
Tổng nợ132,277101,701145,395164,163132,277101,701145,395164,163229,781195,850174,026205,931249,129238,870
Vốn chủ sở hữu111,472114,086113,780111,085111,472114,086113,780111,085113,712113,014111,114137,096120,55084,329


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc