CTCP Gỗ MDF VRG - Quảng Trị (mdf)

6.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.80
6.80
6.80
6.80
0
12.0K
0.2K
27.1x
0.5x
1% # 2%
1.7
358 Bi
55 Mi
5,535
7.8 - 4.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.90 100 7.10 100
5.80 1,000 7.20 500
0.00 0 7.30 1,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV323,042239,756196,573227,637987,0081,025,434785,2521,292,2041,122,056917,1741,013,1811,057,1021,053,073588,417
Tổng lợi nhuận trước thuế4,8691,1731,4476628,1503,390-26,2827,334104,12831,68534,49037,63728,73922,431
Lợi nhuận sau thuế 4,8691,1731,4476628,1503,390-26,2825,60785,87325,02227,52029,52324,82020,713
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,8691,1731,4476628,1503,390-26,2825,60785,87325,02227,52029,52324,82020,713
Tổng tài sản1,056,9741,068,9771,092,7511,043,4261,057,0051,035,3641,220,7981,240,7741,305,3771,280,2681,471,7311,502,0641,561,8371,527,789
Tổng nợ403,807420,679445,625397,747403,838390,347580,229571,194580,333595,494803,714824,358886,219872,637
Vốn chủ sở hữu653,167648,298647,125645,679653,167645,017640,569669,580725,045684,774668,017677,706675,618655,152


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc