CTCP Môi trường và Công trình đô thị Bắc Ninh (mbn)

7.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.90
7.90
7.90
7.90
0
23.5K
0K
0x
0.3x
0% # 0%
0
45 Bi
6 Mi
0
7.9 - 7.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV76,523144,414149,380182,448213,982176,650
Tổng lợi nhuận trước thuế-4,4811,8063815,8827,5989,065
Lợi nhuận sau thuế -4,4811,3322674,6846,0527,201
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-4,4811,3322674,6846,0527,201
Tổng tài sản154,259172,908171,600182,135154,259172,908171,600182,135203,095209,856186,758171,923156,755
Tổng nợ19,20032,15931,95938,77019,20032,15931,95938,77058,63865,16844,05133,96237,884
Vốn chủ sở hữu135,060140,748139,640143,365135,060140,748139,640143,365144,457144,688142,706137,961118,872


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc