CTCP Khoáng sản Latca (lmc)

6.70
0.80
(13.56%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.90
6.70
6.70
6.70
700
18.0K
1.9K
3.8x
0.4x
10% # 10%
3.1
11 Bi
2 Mi
11,438
10.9 - 4.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.70 800 ATO 0
5.90 500 0.00 0
5.80 100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:10 6.70 0.80 700 700

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV13,80512,2206,96029,28029,10438,98542,31737,17122,37216,851
Tổng lợi nhuận trước thuế3,7452,1261,6922,6651,2611,2431,299334728512
Lợi nhuận sau thuế 2,7761,6081,2832,2621,0559461,027267582400
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,7761,6081,2832,2621,0559461,027267582400
Tổng tài sản28,66729,83730,21926,14328,66729,83730,21926,14336,49840,20537,76834,91629,82015,612
Tổng nợ1,6315,5767,5674,7741,6315,5767,5674,77417,18221,89720,35418,52913,7015,075
Vốn chủ sở hữu27,03624,26022,65221,37027,03624,26022,65221,37019,31518,30817,41416,38716,12010,538


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc