CTCP Lilama 3 (lm3)

1.10
0.10
(10%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1
1.10
1.10
1.10
800
0K
0.0K
50x
0x
0% # 0%
1.6
5 Bi
5 Mi
1,056
2.6 - 0.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.10 200 ATO 0
0.90 100 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:17 1.10 0.10 700 700
09:22 1.10 0.10 100 800

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV27,79390,30563,31928,90699,783126,909106,06575,618123,541218,740
Tổng lợi nhuận trước thuế15145640,540-10,556-144,694-50,982-3,131-13,234-248,733-52,914
Lợi nhuận sau thuế 11845640,540-10,556-144,694-50,982-3,131-13,234-248,733-52,914
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11852240,534-10,389-144,435-48,022-1,663-9,753-244,277-50,173
Tổng tài sản163,144207,956204,383196,162163,144207,956204,383196,162156,929382,840401,482451,479466,374674,996
Tổng nợ299,795353,307348,247613,420299,795353,307348,247613,420660,749742,032709,692756,559758,219718,065
Vốn chủ sở hữu-136,651-145,351-143,864-417,258-136,651-145,351-143,864-417,258-503,820-359,193-308,210-305,079-291,845-43,069


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc