Tổng Công ty Lắp máy Việt Nam - CTCP (llm)

31.40
2.20
(7.53%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
29.20
29
33
28.70
23,300
25.1K
10.7K
2.4x
1.0x
10% # 43%
2.4
2,049 Bi
80 Mi
13,723
40.3 - 15
6,329 Bi
2,005 Bi
315.7%
24.05%
3,191 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
31.10 1,500 31.50 500
31.00 500 31.80 1,100
30.50 500 31.90 1,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 29 -0.20 1,200 1,200
09:47 28.70 -0.50 100 1,300
09:51 28.70 -0.50 1,000 2,300
10:32 30.60 1.40 700 3,000
10:51 30.40 1.20 200 3,200
11:17 30.50 1.30 1,100 4,300
11:29 30.60 1.40 400 4,700
11:30 30.70 1.50 600 5,300
13:10 31.50 2.30 4,500 9,800
13:11 32 2.80 1,800 11,600
13:12 33 3.80 100 11,700
13:13 33 3.80 400 12,100
13:20 32.20 3 100 12,200
13:21 32.10 2.90 200 12,400
13:25 32.50 3.30 2,000 14,400
13:27 32.50 3.30 800 15,200
13:31 32.70 3.50 1,200 16,400
13:32 32.70 3.50 300 16,700
13:33 32.10 2.90 100 16,800
13:38 32 2.80 1,200 18,000
13:39 32 2.80 1,000 19,000
13:42 31.90 2.70 400 19,400
14:10 31.80 2.60 1,200 20,600
14:33 31.40 2.20 1,000 21,600
14:34 31.40 2.20 300 21,900
14:35 31.40 2.20 500 22,400
14:48 31.50 2.30 300 22,700
14:49 31.50 2.30 100 22,800
14:51 31.40 2.20 500 23,300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,712,928668,250717,7432,326,7605,425,6816,101,3225,079,0302,892,0793,826,1426,060,2907,041,80713,362,82919,196,51711,633,599
Tổng lợi nhuận trước thuế195,647102,53626,36150,260374,80482,812-12,102-28,8268,11642,884-133,780-152,936353,748158,721
Lợi nhuận sau thuế 147,93796,05925,56550,030319,59179,225-19,498-54,264-19,40721,228-86,151-189,786267,536116,277
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ161,04998,20427,10951,898338,25992,6954,224-25,24715,03458,561-84,394-170,350248,83566,654
Tổng tài sản7,385,2327,479,1747,421,5367,786,8717,385,2326,116,5416,370,1266,203,5917,393,1357,748,5858,175,41613,204,61114,132,51817,987,656
Tổng nợ6,122,9746,365,1556,375,4236,758,1636,122,9745,138,3015,426,6455,223,2486,341,9636,646,4557,044,14311,618,04412,195,10016,113,551
Vốn chủ sở hữu1,262,2581,114,0201,046,1131,028,7081,262,258978,240943,482980,3431,051,1731,102,1311,131,2741,586,5681,937,4181,874,105


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc