CTCP Đầu Tư Xây dựng Long An IDICO (lai)

7.20
-0.30
(-4%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.50
7.50
7.50
7.20
31,200
14.4K / 23.0K
1.0K / 1.5K
7.8x / 4.9x
0.5x / 0.3x
2% # 7%
1.1
205 Bi
33 Mi / 17Mi
19,835
13.7 - 7.3
944 Bi
393 Bi
240.1%
29.40%
12 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.20 500 7.40 100
7.10 2,300 7.50 10,000
7.00 800 7.60 1,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:43 7.50 0 5,000 5,000
09:49 7.50 0 7,000 12,000
10:29 7.20 -0.30 4,800 16,800
13:10 7.20 -0.30 3,400 20,200
13:47 7.40 -0.10 1,000 21,200
13:49 7.20 -0.30 1,000 22,200
13:50 7.20 -0.30 4,000 26,200
14:24 7.20 -0.30 3,000 29,200
14:27 7.20 -0.30 1,600 30,800
14:28 7.20 -0.30 200 31,000
14:30 7.20 -0.30 200 31,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV35,062105,42078,75050,446269,678392,266214,571250,570262,905293,292155,387173,570175,779150,887
Tổng lợi nhuận trước thuế-1,27230,25522,81412,69164,489178,85147,34743,97633,18425,25822,95822,28618,06719,541
Lợi nhuận sau thuế -2,87424,14218,4529,95249,672142,96537,87835,24726,54720,20718,36716,31614,43815,613
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-2,87424,14218,4529,95249,672142,96537,87835,24726,54720,20718,36716,31614,43815,613
Tổng tài sản1,341,9511,371,2371,332,1771,322,5501,341,9511,325,6501,164,096901,454732,520482,111412,681394,871359,613359,597
Tổng nợ952,522978,934964,015970,095952,522983,148961,759734,307583,666342,957274,260272,622231,219233,169
Vốn chủ sở hữu389,429392,303368,161352,454389,429342,502202,337167,147148,854139,154138,421122,249128,394126,428


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc