CTCP Lilama 45.4 (l44)

0.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
0.60
0
0
0
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
2.0
2 Bi
4 Mi
3,176
0.8 - 0.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
Doanh thu bán hàng và CCDV-1,74711,46560,842152,650145,838192,378221,515220,793
Tổng lợi nhuận trước thuế-7,265-10,726-11,206-21,263-113,315-26,3713421,0032,7403,920
Lợi nhuận sau thuế -7,265-10,726-11,206-21,263-113,315-26,3711646821,9112,677
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-7,265-10,726-11,206-21,263-113,315-26,3711646821,9112,677
Tổng tài sản116,041116,550127,248174,879116,041116,550127,248174,879198,226327,385367,651317,883329,856287,700
Tổng nợ247,497240,742240,713277,138247,497240,742240,713277,138279,222295,067308,962259,276270,511222,283
Vốn chủ sở hữu-131,456-124,191-113,465-102,259-131,456-124,191-113,465-102,259-80,99632,31958,68958,60759,34665,417


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc