CTCP Licogi 12 (l12)

4.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.50
4.50
4.50
4.50
3,300
13.1K
0.3K
14.1x
0.3x
1% # 2%
1.8
29 Bi
7 Mi
1,479
5.4 - 3.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.40 1,000 4.50 200
4.10 500 4.60 6,900
4.00 500 4.70 1,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:18 4.50 0 3,300 3,300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV350,280209,960325,561304,351253,825251,812332,653229,126206,301228,882
Tổng lợi nhuận trước thuế2,7701,5433,0204,5264,5475,1736,0816,8299,2066,321
Lợi nhuận sau thuế 2,0101,5433,0201,5453,6723,6564,3675,6107,7044,794
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,0101,5433,0201,5453,6723,6564,3675,6107,7044,794
Tổng tài sản329,533341,190369,772358,859329,533341,190369,772358,859337,462345,060349,752300,241270,723354,083
Tổng nợ238,148251,814281,939270,397238,148251,814281,939270,397250,395257,844261,885211,667204,839287,927
Vốn chủ sở hữu91,38589,37587,83388,46291,38589,37587,83388,46287,06787,21587,86788,57465,88566,156


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc