CTCP DAMAC GLS (ksh)

0.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
0.50
0
0
0
0
8.3K
0K
0x
0.1x
0% # 0%
1.8
29 Bi
58 Mi
207,616
1 - 0.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV160,54870,867178,22235,038100,673
Tổng lợi nhuận trước thuế-2-6-51-59-185-1757-60,671-38,0253,8302,9346928,729
Lợi nhuận sau thuế -2-6-51-59-185-1757-60,671-38,0253,8302,8395466,809
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-2-5-51-58-184-1747-52,424-37,5932,5822,9135466,809
Tổng tài sản496,067496,086496,096496,108496,067525,716525,861526,030526,246586,648658,018779,460304,904295,892
Tổng nợ16,67416,69216,70016,71116,67416,69516,65516,65116,87516,60649,951122,01810,5032,037
Vốn chủ sở hữu479,393479,393479,397479,397479,393509,021509,206509,378509,372570,042608,067657,442294,401293,855


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc