CTCP Khai thác Chế biến Khoáng sản Hải Dương (khd)

12.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.10
12.10
12.10
12.10
0
8.6K
1.2K
17.4x
2.3x
9% # 13%
0.4
98 Bi
5 Mi
312
20 - 10.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.90 200 ATO 0
12.10 300 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV32,97315,06022,20364,46579,790115,458117,979143,519125,322182,234
Tổng lợi nhuận trước thuế8,565-3,686-2,3003837,8166,42010,3709,25411,25520,156
Lợi nhuận sau thuế 5,621-3,393-2,411426,1604,5898,0987,3008,90515,552
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,620-3,393-2,411426,1604,5898,1027,3008,90515,552
Tổng tài sản61,13050,17053,69176,24961,13050,17053,69176,24990,32785,11793,14671,39668,99968,242
Tổng nợ19,03013,64113,71833,61519,03013,64113,71833,61547,23647,58558,56137,43939,95439,345
Vốn chủ sở hữu42,10036,52939,97242,63442,10036,52939,97242,63443,09237,53234,58533,95729,04528,897


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc