CTCP Bê tông Ly tâm Điện Lực Khánh Hòa (kce)

9.50
-0.50
(-5%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10
9.50
9.50
9.50
300
19.7K
1.2K
7.7x
0.5x
5% # 6%
0.1
14 Bi
2 Mi
524
10.9 - 7.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.50 1,500 10.50 200
8.50 1,000 10.80 200
0.00 0 11.00 1,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:10 9.50 0 300 300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV47,59040,55049,65735,20151,47748,44869,95880,68580,65056,292
Tổng lợi nhuận trước thuế3,5802,4088641,1643,0331,2414,5015,5539,5967,267
Lợi nhuận sau thuế 2,7921,8385789852,5508863,6024,4407,6145,561
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,7921,8385789852,5508863,6024,4407,6145,561
Tổng tài sản34,53534,89131,66033,32934,53534,89131,66033,32935,42238,90443,65043,72842,87840,054
Tổng nợ4,2195,4003,5574,8184,2195,4003,5574,8185,34610,69312,72312,95312,79311,983
Vốn chủ sở hữu30,31729,49128,10328,51130,31729,49128,10328,51130,07528,21230,92730,77530,08528,071


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc