CTCP Vận tải biển và Hợp tác Lao động Quốc tế (isg)

9
0.20
(2.27%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.80
9
9
9
28,300
0K
60.3K
0.1x
0x
84% # 0%
-0.2
77 Bi
9 Mi
198
9 - 8.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.00 2,700 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:10 9 0.20 28,300 28,300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV2,850383,814349,750656,760489,011307,068361,762368,610279,992284,868337,522
Tổng lợi nhuận trước thuế-16,512570,293-120,474154,519135,557-49,628-38,015-12,230-78,752-85,643-76,383
Lợi nhuận sau thuế -16,512530,813-120,474154,519135,557-49,628-38,015-12,230-78,834-85,643-76,397
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-16,512530,813-120,474154,519135,557-49,628-38,015-12,230-78,834-85,643-76,397
Tổng tài sản2,152,122628,391413,574500,460628,391413,574500,460612,784527,246607,376689,035733,185795,410909,596
Tổng nợ1,158,567827,8881,138,4801,104,892827,8881,138,4801,104,892947,126997,1451,027,6471,071,2401,103,1591,086,5501,115,094
Vốn chủ sở hữu993,554-199,497-724,907-604,432-199,497-724,907-604,432-334,342-469,899-420,271-382,205-369,975-291,141-205,498


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc