CTCP Hợp tác Lao động với nước ngoài (ilc)

5.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.80
5.80
5.80
5.80
0
9.5K
1.6K
3.6x
0.6x
11% # 17%
2.5
34 Bi
6 Mi
2,183
7.7 - 5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.60 100 ATO 0
5.50 200 0.00 0
5.40 700 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 1
2022
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV54,816143,570184,376231,361183,741134,11986,652111,35198,48390,720189,963
Tổng lợi nhuận trước thuế4,35712,1252,67618,97812,9819,3563,1548,027-27,52124,709-2,401
Lợi nhuận sau thuế 4,3579,64351718,95912,8779,3243,0728,027-27,52118,004-2,401
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,3579,5942,05918,94312,8499,3062,8797,843-27,42717,957-2,401
Tổng tài sản90,24079,32282,10493,05790,24079,32282,104102,72145,01457,80051,85234,654163,115270,080
Tổng nợ32,23727,81431,21461,56132,23727,81431,21470,79025,95948,07045,19347,898148,838216,884
Vốn chủ sở hữu58,00351,50850,89031,49658,00351,50850,89031,93119,0559,7316,659-13,24414,27753,196


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc