CTCP Đầu tư Thương mại Thủy sản (icf)

1.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.70
1.80
1.80
1.60
1,300
6.1K
0K
0x
0.3x
0% # 0%
2.5
22 Bi
13 Mi
3,799
3.4 - 1.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.60 200 1.70 3,400
1.50 400 1.80 1,400
0.00 0 1.90 8,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 1.80 0.10 100 100
09:37 1.70 0 100 200
14:10 1.60 -0.10 1,000 1,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV10,54710,56414,1227,75642,99045,44051,02261,21082,387102,817118,756182,607127,449111,511
Tổng lợi nhuận trước thuế-1,483675128-1,729-2,408279275-909-908-5,132-10,077-24,953-29,039-31,835
Lợi nhuận sau thuế -1,483675128-1,729-2,408279275-909-908-5,132-10,077-24,953-29,039-31,835
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1,483675128-1,729-2,408279275-909-908-5,132-10,077-24,953-29,039-31,835
Tổng tài sản180,225192,553190,392187,212180,225187,927194,315197,491209,504247,688289,526239,052316,487317,146
Tổng nợ97,348108,192106,706103,65597,348102,641109,308112,759123,864161,139197,845145,029197,511169,130
Vốn chủ sở hữu82,87884,36183,68583,55782,87885,28685,00784,73285,64186,54991,68094,023118,976148,015


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc