CTCP Đầu tư HVA (hva)

3.40
-0.30
(-8.11%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.70
3.20
3.50
3.20
28,900
11.2K
0.2K
22.2x
0.4x
1% # 2%
3.0
55 Bi
14 Mi
41,140
24.2 - 1.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 3.40 700
0 3.50 1,000
0.00 0 3.60 1,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 3.20 -0.50 1,900 1,900
09:17 3.30 -0.40 400 2,300
09:25 3.40 -0.30 100 2,400
09:39 3.40 -0.30 400 2,800
09:40 3.30 -0.40 1,000 3,800
09:41 3.20 -0.50 4,700 8,500
09:42 3.20 -0.50 700 9,200
09:51 3.20 -0.50 2,000 11,200
09:52 3.50 -0.20 100 11,300
09:56 3.50 -0.20 100 11,400
10:10 3.20 -0.50 4,100 15,500
10:11 3.20 -0.50 1,600 17,100
10:21 3.20 -0.50 500 17,600
10:27 3.20 -0.50 100 17,700
11:10 3.20 -0.50 100 17,800
13:10 3.20 -0.50 4,200 22,000
13:11 3.20 -0.50 300 22,300
13:12 3.20 -0.50 1,000 23,300
13:13 3.20 -0.50 500 23,800
13:14 3.20 -0.50 300 24,100
13:26 3.20 -0.50 100 24,200
13:45 3.20 -0.50 200 24,400
14:17 3.20 -0.50 200 24,600
14:39 3.20 -0.50 200 24,800
14:48 3.20 -0.50 4,000 28,800
14:52 3.40 -0.30 100 28,900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV27,37519,97720,23720,56588,15416,72537,452822,287320,588103,42565015,72929,32427,717
Tổng lợi nhuận trước thuế1,5591011,2562,9355,8519,2226965,7749,2323,163-791-8,6455,2602,080
Lợi nhuận sau thuế 1,247811,0002,3484,6767,3655575,6469,1883,163-791-8,6455,1421,715
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,247811,0002,3484,6767,3655576,1709,1393,163-791-8,6455,1421,443
Tổng tài sản174,561189,746157,052156,469174,561151,294140,707179,012176,90363,35167,84567,81278,72191,633
Tổng nợ22,30938,7416,1286,54522,3093,71849619,15322,6904,18811,84511,02113,28513,948
Vốn chủ sở hữu152,252151,005150,924149,924152,252147,576140,211159,859154,21359,16356,00056,79165,43677,686


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc